← Cho mẹ bầu
1️⃣ Tam cá nguyệt 1

Tuần 1 – 13
Ổn định thai & sàng lọc sớm

Giai đoạn quan trọng nhất: xác nhận thai, siêu âm đầu tiên, xét nghiệm sàng lọc, phòng ngừa dị tật và vượt qua nghén.

📋 WHO khuyến cáo: Khám thai lần 1 trước tuần 12

🧒 Bé phát triển thế nào?

Từ phôi thai đến hình hài con người trong 13 tuần đầu.

Mốc phát triển chính

Tuần
4–5

Phôi thai làm tổ

Phôi bám vào tử cung. Tim bắt đầu đập (tuần 5–6). Kích thước ~2mm.

Tuần
6–7

Hình thành các cơ quan

Não, tuỷ sống, mắt, tai bắt đầu hình thành. Nhịp tim ~110 lần/phút. Dài ~1cm.

Tuần
8–9

Từ phôi → thai nhi

Ngón tay, ngón chân xuất hiện. Mặt dần rõ. Tất cả cơ quan chính đã hình thành. Dài ~2.5cm.

Tuần
10–13

Hoàn thiện cấu trúc

Xương bắt đầu cứng. Bé nuốt nước ối, đá chân (mẹ chưa cảm nhận được). Cuối T1: dài ~7.5cm, nặng ~25g.

🏥 Khám thai & xét nghiệm

Lần khám đầu tiên — quan trọng nhất toàn thai kỳ.

Lần khám thứ 1 (trước tuần 12)

Theo mô hình 8 lần tiếp xúc WHO, lần khám đầu tiên cần:

Hạng mụcChi tiết
Siêu âmXác nhận tim thai, vị trí thai, tuổi thai, số lượng thai
Xét nghiệm máuNhóm máu, Rh, công thức máu, HIV, viêm gan B, giang mai (VDRL)
Nước tiểuProtein niệu, đường niệu, nhiễm trùng tiểu
Đo HA, cân nặng, BMILàm baseline cho toàn thai kỳ
Tiền sửBệnh lý, thuốc đang dùng, tiền sử sản khoa, gia đình
Nguồn: WHO ANC Guidelines 2016 — Contact 1 Checklist

Sàng lọc tam cá nguyệt 1 (Double test)

Thực hiện tuần 11–13+6 để đánh giá nguy cơ dị tật nhiễm sắc thể:

  • Siêu âm đo độ mờ da gáy (NT) — bình thường < 3mm
  • Xét nghiệm máu: free β-hCG + PAPP-A
  • Kết hợp tuổi mẹ → tính nguy cơ Down (trisomy 21), Edwards (T18), Patau (T13)
💡 Lưu ý: Double test là sàng lọc, không phải chẩn đoán. Nếu nguy cơ cao, bác sĩ sẽ tư vấn chọc ối hoặc NIPT để xác định.

🥗 Dinh dưỡng tam cá nguyệt 1

Ưu tiên axit folic + sắt, quản lý nghén.

Vitamin & khoáng chất cần thiết

  • Axit folic 400 µg/ngày — bắt đầu từ trước mang thai, tiếp tục suốt T1. Phòng dị tật ống thần kinh (WHO).
  • Sắt 30–60 mg/ngày — phòng thiếu máu, bắt đầu từ khi biết có thai.
  • Iod — 250 µg/ngày, quan trọng cho não thai nhi.
  • Vitamin D — nếu ít tiếp xúc nắng, bổ sung 10 µg (400 IU)/ngày.

Đối phó nghén (ốm nghén)

~70–80% mẹ bầu bị nghén trong T1. Thường giảm sau tuần 12–14. Theo WHO:

  • ✅ Ăn ít, chia nhiều bữa nhỏ (5–6 bữa/ngày)
  • ✅ Ăn bánh quy khô trước khi ra khỏi giường
  • ✅ Tránh mùi kích thích (nấu ăn, nước hoa mạnh)
  • ✅ Uống gừng tươi hoặc trà gừng nhẹ
  • ✅ Uống đủ nước, tránh đói bụng
  • ⚠️ Nếu nôn >5 lần/ngày, không ăn uống được, sụt cân → khám ngay (nghi nghén nặng — Hyperemesis Gravidarum)
Nguồn: WHO ANC Guidelines — Managing Common Physiological Symptoms

🚨 Dấu hiệu nguy hiểm T1

Cần đến viện ngay nếu:

  • 🔴 Ra máu âm đạo — nghi dọa sảy hoặc thai ngoài tử cung
  • 🔴 Đau bụng dưới dữ dội — nhất là đau 1 bên (nghi thai ngoài tử cung)
  • 🔴 Ngất xỉu, chóng mặt nặng — có thể xuất huyết nội
  • 🟡 Sốt ≥ 38°C — nhiễm trùng có thể ảnh hưởng thai
  • 🟡 Nôn > 5 lần/ngày, không giữ được thức ăn/nước → nghén nặng cần truyền dịch
⚠️ Thai ngoài tử cung là cấp cứu sản khoa. Triệu chứng: trễ kinh + ra máu ít + đau bụng 1 bên. Nếu nghi ngờ → đến viện NGAY.

🤰 Thay đổi ở mẹ

Những thay đổi bình thường trong T1

  • Mệt mỏi: Hormone progesterone tăng cao → buồn ngủ, mệt. Nghỉ ngơi đủ giấc.
  • Ngực căng, đau: Do thay đổi hormone. Mặc áo ngực thoải mái.
  • Đi tiểu nhiều: Tử cung lớn đè bàng quang. Bình thường, sẽ giảm ở T2.
  • Thay đổi khẩu vị: Thèm/ghét thức ăn. Bình thường, nhưng tránh thức ăn sống/chưa chín.
  • Cảm xúc thất thường: Hormone thay đổi. Hoàn toàn bình thường — chia sẻ với người thân.

💉 Tiêm phòng T1

Kiểm tra miễn dịch

  • Kiểm tra tiền sử tiêm Rubella, Thủy đậu — nếu chưa tiêm và chưa mang thai thì tiêm ngay (không tiêm khi đang mang thai).
  • Cúm mùa: Có thể tiêm bất kỳ thời điểm nào trong thai kỳ (WHO).
  • Uốn ván: Kiểm tra lịch sử tiêm. Nếu chưa đủ liều → bổ sung ở T2.

📚 Đọc tiếp